Chính sách Giám sát và Ghi lại nhật ký hệ thống
PHẦN I – MỤC ĐÍCH, PHẠM VI VÀ CĂN CỨ
Điều 1. Mục đích
1.1. Chính sách này quy định việc ghi nhật ký (logging), giám sát (monitoring) và cảnh báo trên toàn bộ hệ thống của HiTechCloud, nhằm: (a) phát hiện sớm sự cố và hành vi bất thường; (b) hỗ trợ điều tra, ứng phó sự cố và truy vết pháp lý (forensic); (c) chứng minh trách nhiệm giải trình (accountability) và tuân thủ pháp luật; (d) bảo đảm tính toàn vẹn và sẵn có của bằng chứng số.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
2.1. Áp dụng cho: máy chủ, máy trạm, thiết bị mạng, firewall; ứng dụng web, API, cơ sở dữ liệu; hệ thống xác thực và kiểm soát truy cập (IAM/PAM); hạ tầng cloud, container, orchestration; hệ thống bảo mật (WAF, IDS/IPS, EDR/XDR); cổng quản lý Khách hàng.
Điều 3. Căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn
- Luật An ninh mạng 2025 (Luật số 116/2025/QH15) và các nghị định hướng dẫn; Nghị định 85/2016/NĐ-CP về bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ;
- Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng (yêu cầu lưu nhật ký);
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 (Luật số 91/2025/QH15) và Nghị định 356/2025/NĐ-CP (nhật ký xử lý dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân trong log);
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017);
- Tiêu chuẩn tham chiếu: ISO/IEC 27001:2022 (A.8.15 logging, A.8.16 monitoring, A.8.17 clock synchronization); NIST SP 800-92 (log management); MITRE ATT&CK.
Chính sách này bổ trợ Chính sách Bảo mật Hệ thống An toàn Thông tin (ISMS), Chính sách Kiểm soát Truy cập (IAM) và Quy trình Ứng phó Sự cố (IR).
PHẦN II – GHI NHẬT KÝ
Điều 4. Sự kiện bắt buộc ghi nhật ký
4.1. HiTechCloud ghi nhật ký tối thiểu các sự kiện: (a) xác thực — đăng nhập thành công/thất bại, khóa tài khoản, đổi mật khẩu, xác thực MFA; (b) kiểm soát truy cập — cấp/thu hồi quyền, leo thang đặc quyền (sudo/su), truy cập tài nguyên nhạy cảm; (c) hành động quản trị — thay đổi cấu hình, tạo/xóa tài khoản, thay đổi chính sách bảo mật; (d) sự kiện hệ thống — khởi động/tắt dịch vụ, lỗi hệ thống, thay đổi trạng thái; (e) sự kiện bảo mật — cảnh báo IDS/IPS/WAF/EDR, phát hiện mã độc, chặn kết nối; (f) truy cập dữ liệu — đọc/ghi/xóa dữ liệu CONFIDENTIAL/RESTRICTED; (g) hoạt động mạng — kết nối ra/vào bất thường, thay đổi quy tắc firewall.
Điều 5. Nội dung bản ghi
5.1. Mỗi bản ghi tối thiểu gồm: dấu thời gian (timestamp có múi giờ); định danh chủ thể (user/service ID); nguồn (IP/hostname); loại sự kiện và kết quả (thành công/thất bại); tài nguyên bị tác động; mã tương quan (correlation ID) khi có.
5.2. Nguyên tắc tối thiểu dữ liệu: không ghi vào nhật ký các dữ liệu nhạy cảm không cần thiết như mật khẩu, khóa bí mật, token đầy đủ, số thẻ thanh toán đầy đủ, nội dung dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Trường hợp buộc phải ghi định danh cá nhân, áp dụng che (masking) hoặc giả danh hóa phù hợp PDPD.
Điều 6. Đồng bộ thời gian
6.1. Toàn bộ hệ thống đồng bộ thời gian qua máy chủ NTP tin cậy nội bộ, chuẩn múi giờ UTC/GMT+7, bảo đảm tương quan chính xác giữa các nguồn log phục vụ điều tra.
PHẦN III – BẢO VỆ, LƯU TRỮ VÀ TRUY CẬP NHẬT KÝ
Điều 7. Tập trung và toàn vẹn
7.1. Nhật ký được thu thập tập trung về hệ thống quản lý log/SIEM, tách biệt khỏi hệ thống nguồn để chống can thiệp.
7.2. Bảo vệ toàn vẹn: áp dụng cơ chế chống sửa đổi (append-only/WORM), ký/hash bản ghi khi cần; kiểm soát truy cập chặt vào kho log; mọi truy cập vào hệ thống log cũng được ghi log (log-of-log).
Điều 8. Thời gian lưu trữ
| Loại nhật ký | Thời gian lưu tối thiểu |
|---|---|
| Nhật ký truy cập, đăng nhập hệ thống | 12 tháng (phù hợp Nghị định 147/2024/NĐ-CP) |
| Nhật ký an ninh, sự kiện bảo mật | 12 tháng (nóng) + lưu trữ lạnh theo nhu cầu điều tra |
| Nhật ký quản trị, thay đổi cấu hình | 12 tháng |
| Nhật ký xử lý dữ liệu cá nhân | Theo yêu cầu trách nhiệm giải trình của PDPD/Nghị định 356/2025 |
| Bằng chứng số phục vụ sự cố | Tối thiểu 24 tháng sau khi kết thúc sự cố (hoặc theo yêu cầu cơ quan có thẩm quyền) |
8.1. Nhật ký hết thời hạn lưu trữ được tiêu hủy an toàn, có ghi nhận; riêng nhật ký thuộc vụ việc đang điều tra hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền được giữ đến khi hoàn tất.
Điều 9. Kiểm soát truy cập nhật ký
9.1. Truy cập nhật ký tuân thủ nguyên tắc đặc quyền tối thiểu theo Chính sách Kiểm soát Truy cập (IAM); chỉ nhân sự SOC, quản trị bảo mật và điều tra viên được ủy quyền mới truy cập; mọi truy cập được ghi log và rà soát.
9.2. Việc khai thác nhật ký chứa dữ liệu cá nhân tuân thủ PDPD; chỉ sử dụng cho mục đích bảo mật, vận hành, điều tra sự cố và tuân thủ pháp luật.
PHẦN IV – GIÁM SÁT, CẢNH BÁO VÀ HIỆU LỰC
Điều 10. Giám sát và tương quan sự kiện
10.1. HiTechCloud vận hành giám sát an ninh (SOC) với SIEM tương quan sự kiện đa nguồn, xây dựng luật phát hiện (detection rules) theo khung MITRE ATT&CK để nhận diện: đăng nhập bất thường về vị trí/thời gian, brute-force, leo thang đặc quyền, truy cập/tải dữ liệu hàng loạt, hành vi C2/exfiltration, thay đổi cấu hình trái phép.
10.2. Giám sát tính sẵn sàng và hiệu năng (uptime, tài nguyên) phối hợp với bảng trạng thái status.hitechcloud.vn và cam kết tại SLA.
Điều 11. Phân loại cảnh báo và chuyển tiếp
11.1. Cảnh báo được phân mức (Critical/High/Medium/Low) tương ứng P1–P4; cảnh báo nghiêm trọng (P1/P2) được chuyển ngay đến Đội Ứng phó Sự cố (CSIRT) theo Quy trình Ứng phó Sự cố. Cảnh báo liên quan đến khả năng vi phạm dữ liệu cá nhân kích hoạt đồng thời Quy trình Thông báo Vi phạm Dữ liệu (mốc 72 giờ).
11.2. HiTechCloud giám sát 24/7 đối với hệ thống quan trọng; ngưỡng và quy trình phản ứng cấu hình theo mức ưu tiên tại SLA và IR.
Điều 12. Rà soát và cải tiến
12.1. SOC rà soát định kỳ hiệu quả của luật phát hiện, giảm cảnh báo nhiễu (false positive) và cập nhật theo threat intelligence mới; báo cáo giám sát trình Ban An toàn Thông tin (ISC) hằng quý.
Điều 13. Hiệu lực
13.1. Chính sách có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, được rà soát tối thiểu 12 tháng/lần. Bản tiếng Việt có giá trị pháp lý cao nhất.