Storage Cloud

Điều khoản dịch vụ Cloud Storage

ĐIỀU 1. DANH MỤC DỊCH VỤ LƯU TRỮ

1.1. vStorage – Lưu Trữ Đa Năng

vStorage là nền tảng lưu trữ đám mây đa năng tích hợp, được thiết kế cho doanh nghiệp và cá nhân:

  • Dung lượng lưu trữ không giới hạn, mở rộng theo nhu cầu thực tế
  • S3-compatible API – tích hợp dễ dàng với ứng dụng, framework, công cụ phổ biến
  • Hỗ trợ lưu trữ mọi loại dữ liệu: dữ liệu ứng dụng, media, backup, log, archive
  • Phiên bản (Versioning) để phục hồi về bất kỳ thời điểm nào
  • Lifecycle Policy: Tự động chuyển dữ liệu ít truy cập sang tier rẻ hơn (cold/archive)

1.2. Backup Service – Dịch Vụ Sao Lưu

  • Sao lưu tự động theo lịch: hàng giờ, hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng
  • Backup cho: máy chủ vật lý, VM, database (MySQL, PostgreSQL, MongoDB, SQL Server), email
  • Incremental backup: Chỉ sao lưu dữ liệu thay đổi, tiết kiệm bandwidth và chi phí
  • Nén và mã hóa backup: AES-256, không ai truy cập được kể cả Công ty nếu không có key
  • Kiểm tra tính toàn vẹn backup tự động (checksum); DR drill hàng tháng tùy gói
  • RPO: 1 giờ (Gói Pro); 4 giờ (Gói Standard); 24 giờ (Gói Basic)
  • RTO: 4 giờ (Gói Pro); 8 giờ (Gói Standard); 24 giờ (Gói Basic)

1.3. Enterprise File Storage – Lưu Trữ File Doanh Nghiệp

  • Giao thức NFS v3/v4, SMB/CIFS, FTP/SFTP – tích hợp với mọi hệ điều hành
  • Active Directory / LDAP integration cho quản lý quyền người dùng
  • Snapshot tự động: 256 snapshot mỗi volume, giữ lại tối đa 365 ngày
  • Quota management: Giới hạn dung lượng theo user/project
  • Thin provisioning: Cung cấp dung lượng linh hoạt, không cần mua trước

1.4. HA-NAS – Lưu Trữ Hiệu Năng Cao Sẵn Sàng

  • Kiến trúc Active-Active hoặc Active-Passive, không có Single Point of Failure
  • IOPS cao: Lên đến 500.000 IOPS với SSD NVMe backend
  • Băng thông: Lên đến 10 Gbps per volume
  • Phù hợp: Cơ sở dữ liệu quan trọng, ERP, ứng dụng giao dịch tài chính
  • Replication đồng bộ sang DC thứ hai trong vùng (trong vòng 50 ms)

1.5. Cloud Object Storage

  • Lưu trữ đối tượng không giới hạn quy mô, phù hợp Big Data và AI/ML dataset
  • Đa vùng (Multi-region): Tự động nhân bản dữ liệu sang ≥3 vùng địa lý
  • Bền vững dữ liệu: 99,999999999% (eleven nines)
  • CDN tích hợp: Phân phối nội dung tĩnh toàn cầu với độ trễ thấp
  • Pre-signed URL, ACL, Bucket Policy cho kiểm soát truy cập linh hoạt

1.6. Cloud File Storage

  • Hệ thống file dùng chung (shared filesystem) cho ứng dụng cloud-native
  • Tự động mở rộng không cần downtime
  • Giao thức NFSv4.1 với hỗ trợ POSIX đầy đủ
  • Mount đồng thời lên nhiều VM/instance mà không ảnh hưởng nhau

ĐIỀU 2. CHÍNH SÁCH DỮ LIỆU

2.1. Quyền sở hữu dữ liệu

  • Khách hàng sở hữu tuyệt đối dữ liệu lưu trữ; Công ty không có bất kỳ quyền nào đối với nội dung
  • Công ty không đọc, phân tích hoặc sử dụng dữ liệu Khách hàng dưới bất kỳ hình thức nào
  • Dữ liệu không bao giờ bị sử dụng cho mục đích quảng cáo hoặc huấn luyện AI

2.2. Mã hóa dữ liệu

  • Mã hóa khi truyền: TLS 1.3 cho mọi kết nối API và web
  • Mã hóa khi lưu trữ: AES-256-GCM tại server-side (SSE) hoặc client-side (CSE)
  • Khóa mã hóa: Quản lý bởi Công ty (SSE-S3), bởi Khách hàng (SSE-C), hoặc AWS KMS tương đương

2.3. Chính sách xóa dữ liệu

  • Xóa theo yêu cầu: Thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ yêu cầu, không thể phục hồi
  • Sau khi hủy dịch vụ: Dữ liệu xóa an toàn theo DoD 5220.22-M trong vòng 60 ngày
  • Xóa vĩnh viễn: Công ty cung cấp chứng chỉ xóa dữ liệu theo yêu cầu

ĐIỀU 3. SLA VÀ BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG

Dịch vụDurabilityUptimeThời gian phục hồi
Cloud Object Storage99,999999999%99,95%< 1 giờ
Enterprise File Storage99,9999%99,9%< 4 giờ
HA-NAS99,9999%99,95%< 30 phút (failover tự động)
Backup Service99,999%99,9%RTO theo gói
vStorage99,9999%99,9%< 4 giờ
Cloud File Storage99,9999%99,9%< 2 giờ

ĐIỀU 4. GIỚI HẠN SỬ DỤNG

  • Không lưu trữ nội dung vi phạm pháp luật: CSAM, vi phạm bản quyền quy mô lớn, mã độc
  • Không sử dụng làm kho phân phối malware, ransomware, phần mềm khai thác khoáng sản
  • Không sử dụng để phân phối spam email quy mô lớn
  • Khách hàng chịu trách nhiệm về nội dung lưu trữ và phải bồi thường nếu gây thiệt hại

ĐIỀU 5. THANH TOÁN

  • Mô hình thanh toán: Pay-as-you-go (theo GB lưu trữ thực tế + lưu lượng egress)
  • Hóa đơn hàng tháng, chi tiết theo dịch vụ và vùng
  • Free egress trong nội mạng Việt Nam; tính phí egress quốc tế
  • Cam kết dung lượng (Committed Use): Giảm 20–40% so với pay-as-you-go

Lịch sử chỉnh sửa

Phiên bản hiện tạibởi HiTechCloud
Cập nhậtbởi HiTechCloud
Cập nhậtbởi HiTechCloud
Cập nhậtbởi HiTechCloud
Cập nhậtbởi HiTechCloud
Theo dõi danh mục: Storage CloudNhận thông báo khi có tài liệu mới trong danh mục này.

Nếu bài viết này chưa hỗ trợ được bạn, vui lòng liên hệ với HiTechCloud để được trợ giúp.

Liên hệ