Điều khoản dịch vụ Microsoft 365 và Google Workspace
ĐIỀU 1 – VAI TRÒ VÀ PHẠM VI
Pho Tue Software Solutions JSC (“Partner CSP”) là đối tác chính thức được uỷ quyền (Partner CSP) dịch vụ Google Workspace và Microsoft 365 tại Việt Nam. Đối tác cung cấp dịch vụ bao gồm: cấp phép (licensing), triển khai (deployment), di chuyển dữ liệu (migration), cấu hình, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật.
1.1 Gói dịch vụ Google Workspace
| Gói | Dung lượng/người dùng | Đặc tính chính |
| Business Starter | 30 GB/người | Gmail, Meet 100 người, Drive, Docs/Sheets/Slides |
| Business Standard | 2 TB/người | Tất cả Starter + Meet 150 người + Cloud Search |
| Business Plus | 5 TB/người | eDiscovery, Audit, Meet 250 người, Vault |
| Enterprise | Không giới hạn | CASB, DLP, Vault, Endpoint Management nâng cao, Meet 1000 |
| Frontline Starter/Standard | 1–5 GB | Thiết bị thực địa, Appsheet Core |
| Education / Nonprofits | Theo chương trình | Ưu đãi đặc biệt – liên hệ Partner CSP |
1.2 Gói dịch vụ Microsoft 365
| Gói | Dung lượng OneDrive | Đặc tính chính |
| Microsoft 365 Business Basic | 1 TB/người | Exchange Online, Teams, SharePoint, OneDrive |
| Microsoft 365 Apps for Business | 1 TB/người | Office desktop apps + OneDrive, không có Exchange |
| Microsoft 365 Business Standard | 1 TB/người | Tất cả Basic + Office apps + Bookings |
| Microsoft 365 Business Premium | 1 TB/người | Standard + Intune, Azure AD P1, Defender for Business |
| Microsoft 365 E3/E5 | Không giới hạn | Enterprise: Compliance, Security, eDiscovery, Power BI |
| Microsoft 365 F1/F3 | 2 GB/10 GB | Frontline Workers |
ĐIỀU 2 – ĐIỀU KHOẢN LIÊN QUAN ĐẾN NHÀ CUNG CẤP
Dịch vụ Google Workspace và Microsoft 365 được cung cấp bởi Google LLC và Microsoft Corporation (“Nhà cung cấp gốc”). Điều khoản sử dụng cuối của Khách hàng chịu sự điều chỉnh đồng thời bởi:
- Google Workspace Terms of Service: workspace.google.com/terms/2013/1/premier_terms.html
- Google Cloud Data Processing Addendum (DPA): workspace.google.com/terms/dpa_terms.html
- Microsoft Online Services Terms (OST) và Data Protection Addendum (DPA): microsoft.com/licensing/terms
- Microsoft Customer Agreement (MCA) hoặc Enterprise Agreement (EA) tuỳ theo quy mô.
Partner CSP không thể sửa đổi các điều khoản của Nhà cung cấp gốc. Trường hợp xung đột giữa điều khoản của Nhà cung cấp gốc và điều khoản của Partner CSP điều khoản của Nhà cung cấp gốc được ưu tiên áp dụng.
ĐIỀU 3 – THANH TOÁN VÀ GIA HẠN
3.1 Chu kỳ thanh toán
- Thanh toán hằng năm (Annual): Giá ưu đãi, không hoàn phí khi huỷ giữa chu kỳ.
- Thanh toán hằng tháng (Monthly): Linh hoạt, giá cao hơn, có thể huỷ cuối tháng.
3.2 Tự động gia hạn
Giấy phép tự động gia hạn vào cuối chu kỳ trừ khi Khách hàng thông báo huỷ bằng văn bản ít nhất 30 ngày trước ngày gia hạn. Partner CSP gửi thông báo nhắc gia hạn 60 ngày và 30 ngày trước ngày gia hạn.
3.3 Thay đổi số lượng người dùng
- Tăng số lượng giấy phép: Áp dụng ngay, tính phí theo ngày còn lại trong chu kỳ.
- Giảm số lượng giấy phép (gói Annual): Chỉ có hiệu lực vào đầu chu kỳ gia hạn tiếp theo.
ĐIỀU 4 – DI CHUYỂN DỮ LIỆU (MIGRATION)
Partner CSP cung cấp dịch vụ di chuyển dữ liệu từ hệ thống email hiện tại sang Google Workspace hoặc Microsoft 365, bao gồm:
- Di chuyển email, lịch, danh bạ từ Exchange On-premise, Office 365, cPanel/cPMailer, Zimbra.
- Kiểm tra DNS (MX, SPF, DKIM, DMARC) và cấu hình đúng trước khi chuyển hướng email.
- Thực hiện migration theo giai đoạn (phased migration) hoặc cutover migration theo yêu cầu.
- Đảm bảo zero email loss trong quá trình di chuyển với cơ chế dual delivery.
ĐIỀU 5 – HỖ TRỢ KỸ THUẬT
| Cấp hỗ trợ | Kênh | Thời gian phản hồi | Áp dụng |
| L1 – Cơ bản | Email, Chat | < 4 giờ (8×5) | Tất cả gói |
| L2 – Kỹ thuật | Email, Phone | < 2 giờ (8×5) | Standard+ |
| L3 – Chuyên sâu | Trực tiếp/Remote | < 1 giờ (24×7) | Enterprise/500+ user |
| Hỗ trợ Google/Microsoft | Google/MS Partner Portal | Theo SLA gốc | Tất cả gói |
ĐIỀU 6 – BẢO MẬT VÀ TUÂN THỦ
- Google Workspace và Microsoft 365 đều được chứng nhận ISO 27001, SOC 2 Type II, GDPR compliant.
- Dữ liệu của Khách hàng được mã hoá trong quá trình lưu trữ (AES-256) và truyền tải (TLS 1.2+).
- Partner CSP không truy cập vào nội dung email, tài liệu của Khách hàng nếu không được uỷ quyền rõ ràng.
- Phù hợp với Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Luật An ninh mạng 2018.
ĐIỀU 7 – GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM
Partner CSP không chịu trách nhiệm về sự gián đoạn dịch vụ do sự cố tại phía Google/Microsoft. SLA của dịch vụ (99,9% uptime) áp dụng theo điều khoản của Nhà cung cấp gốc. Đề nghị bồi thường SLA thực hiện trực tiếp qua cơ chế tín dụng dịch vụ (service credit) của Google/Microsoft.
ĐIỀU 8 – HIỆU LỰC
Điều khoản có hiệu lực từ ngày Khách hàng ký hợp đồng hoặc bắt đầu sử dụng dịch vụ.Partner CSP bảo lưu quyền sửa đổi và thông báo trước 30 ngày.