术语表

Compliance

又称 compliance

Tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn và hợp đồng liên quan đến bảo mật và privacy.

Compliance bao gồm: GDPR, HIPAA, PCI-DSS, SOC 2, ISO 27001, contracts. Cần: policy, procedure, evidence, audit. Nên dùng compliance automation tools.

分类: Hợp đồng & Pháp chế